thành lệ

thành lệ

Thành lệ, mỗi sáng ông ấy đều đi bộ trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quy tắc đã trở thành thông lệ, tập quán: "thành lệ" chỉ một quy tắc, lệ thường đã được thiết lập được mọi người tuân theo trong một cộng đồng, tổ chức hoặc hoạt động nào đó.
    • Điều đã trở nên cố định, tính lâu dài: "thành lệ" nhấn mạnh tính ổn định, không thay đổi của một quy tắc đã tồn tại từ lâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việc họp mặt cuối năm đã trở thành lệ của công ty. (Cuộc họp cuối năm đã quy tắc thường niên trong công ty.)
    • Theo thành lệ, người dân trong làng tổ chức lễ hội vào ngày rằm tháng giêng. (Theo tập quán cố định, dân làng tổ chức lễ hội vào ngày 15 tháng Giêng âm lịch.)
    • Không thành lệ nào quy định việc này cả. (Không quy tắc cố định nào áp dụng cho việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trở thành lệ" (cụm động từ): biến thành quy tắc, thông lệ.

    • Thói quen uống cà phê sáng đã trở thành lệ của ông ấy. (Thói quen uống cà phê buổi sáng đã trở thành quy tắc cá nhân của ông ấy.)
  • "theo thành lệ" (cụm trạng từ): dựa theo quy tắc đã sẵn.

    • Theo thành lệ, học sinh phải mặc đồng phục vào thứ Hai. (Dựa theo quy tắc thông thường, học sinh phải mặc đồng phục vào thứ Hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Lệ (danh từ): quy tắc, phong tục, tập quán.

    • Lệ làng (phong tục của làng xã.)
    • Lệ thường (quy tắc thông thường.)
  • Thành thói (cụm từ): trở thành thói quen, tập quán (gần nghĩa với "thành lệ" nhưng thường mang tính cá nhân hơn).

    • Việc dậy sớm đã thành thói của anh ấy. (Dậy sớm đã trở thành thói quen của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Thông lệ: quy tắc đã được chấp nhận rộng rãi trong xã hội hoặc tổ chức.

    • Theo thông lệ quốc tế, các nước trao đổi đại sứ. (Dựa theo quy tắc chung, các nước cử đại sứ cho nhau.)
  • Tập quán: thói quen lâu đời trong cộng đồng.

    • Tập quán ăn trầu của người Việt. (Thói quen ăn trầu của người Việt Nam.)
  • Quy tắc: điều quy định, hướng dẫn hành vi.

    • Quy tắc ứng xử trong lớp học. (Những điều quy định cách cư xử trong lớp học.)
Thành ngữ liên quan
  • Lệ khó bỏ: quy tắc rất khó thay đổi hoặc loại bỏ.
    • không còn phù hợp, nhưng lệ khó bỏ nên họ vẫn giữ. (Mặc dù không còn thích hợp, nhưng quy tắc khó thay đổi nên họ vẫn duy trì.)